nhanh nhảnh

Học thuật
Thân thiện
nhanh nhảnh

Một cô bé nhanh nhảnh chạy nhảy trên bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh nhẹn, hoạt bát, có vẻ tinh nhanh lanh lợi trong cử chỉ, lời nói: "nhanh nhảnh" dùng để miêu tả tính cách hoặc biểu hiện của một người, thường trẻ em hoặc người trẻ, những phản ứng nhanh, linh hoạt, đôi khi hơi tếu táo, dí dỏm.
    • phần hơi nhanh thiếu chín chắn trong lời nói, hành động: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự lanh lợi nhưng còn non nớt, chưa thật sự sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy rất nhanh nhảnh, lúc nào cũng cười nói vui vẻ. ( ấy rất hoạt bát, lúc nào cũng cười nói vui vẻ.)
    • Anh ta trả lời phỏng vấn một cách nhanh nhảnh nhưng thiếu chiều sâu. (Anh ta trả lời phỏng vấn một cách lanh lợi nhưng thiếu chiều sâu.)
    • Tính tình nhanh nhảnh giúp cậu dễ dàng kết bạn. (Tính tình hoạt bát giúp cậu dễ dàng kết bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhanh nhảnh đoảng": cụm từ dùng để nhấn mạnh sự nhanh nhảnh nhưng đi kèm với sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ chín chắn.

    • Đừng nhanh nhảnh đoảng thế, phải bình tĩnh suy nghĩ đã. (Đừng hấp tấp lanh lợi thế, phải bình tĩnh suy nghĩ đã.)
  • Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong các bài văn miêu tả tính cách nhân vật, đặc biệt trẻ em hoặc những người tính cách sôi nổi.

    • Ánh mắt nhanh nhảnh của đứa trẻ khiến mọi người đều yêu mến. (Ánh mắt tinh nhanh, lanh lợi của đứa trẻ khiến mọi người đều yêu mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhí nhảnh (tính từ): Gần như đồng nghĩa, chỉ sự vui vẻ, hoạt bát, tinh nghịch một cách đáng yêu, thường dùng cho trẻ em hoặc các bạn gái trẻ.

    • bạn tôi tính cách rất nhí nhảnh. ( bạn tôi tính cách rất vui vẻ, hoạt bát.)
  • Nhanh nhẹn (tính từ): Nhấn mạnh đến sự nhanh chóng, linh hoạt trong hành động, cử chỉ hơn trong lời nói hay tính cách.

    • Cậu ấy một cầu thủ nhanh nhẹn trên sân. (Cậu ấy một cầu thủ linh hoạt trên sân.)
  • Linh lợi (tính từ): Thông minh, nhanh trí trong ứng xử giải quyết tình huống.

    • Đứa bé rất linh lợi, tiếp thu bài rất nhanh. (Đứa bé rất thông minh, nhanh trí, tiếp thu bài rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoạt bát: Sôi nổi, năng động trong giao tiếp hoạt động.
  • Tinh nhanh: Nhanh nhạy, sắc sảo trong nhận thức phản ứng.
  • Lanh lợi: Thông minh, nhanh trí, biết ứng biến.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: phản ứng hoặc cử chỉ không nhanh nhẹn.
  • Trầm tĩnh: Điềm đạm, ít nói, không biểu lộ nhiều cảm xúc hay hành động bộc phát.
  • Đờ đẫn: Chậm chạp, thiếu sự linh hoạt sinh khí.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mau mồm mau miệng: Nói nhanh, nói nhiều, đôi khi chưa kịp suy nghĩ (có thể mang nghĩa tương tự "nhanh nhảnh" ở khía cạnh tiêu cực).

    • Đừng mau mồm mau miệng thế, nghe người ta nói hết đã. (Đừng nói nhanh thế, nghe người ta nói hết đã.)
  • Nhanh như cắt: Rất nhanh, thường chỉ hành động (có thể dùng để so sánh với sự nhanh nhảnh).

    • Cậu trả lời nhanh như cắt. (Cậu trả lời rất nhanh.)
nhanh nhảnh

Một cô bé nhanh nhảnh chạy nhảy trên bãi cỏ.

  1. X. Nhí nhảnh.

Từ gần giống

Từ chứa "nhanh nhảnh"